time slots or time slot

AMBIL SEKARANG

giờ chẵn Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

khe thời gian. empty time slot: khe thời gian trống: prime time slot: khe thời gian chính: Time Slot Interchange (TSI): trao đổi khe thời gian: time slot ...

TIME SLOT in Vietnamese Translation

Examples of using time slot in a sentence and their translations. Which time slot. - Time slot là gì.

Lucky Time Slots: sòng bạc 777 | Tải xuống và chơi trên máy tính – Cửa hàng Google Play

Đã đến lúc gặt VẬN MAY với Lucky Time Slots! Tải xuống và chơi Lucky Time Slots: sòng bạc 777 trên máy tính.

CAAV allocates time slots to Emirates at Da Nang ...

khe thời gian ; empty time slot: khe thời gian trống ; prime time slot: khe thời gian chính ; Time Slot Interchange (TSI): trao đổi khe thời gian ...